RE2CLA 2: Kiểm Tra Từ Vựng Thế Nào Để Giúp Học Sinh Nhớ Từ Vựng Lâu Hơn?

Những thông tin được trình bày trong bài viết này phần lớn được tóm tắt và đơn giản hóa từ kết quả nghiên cứu được giới thiệu trong bài báo gốc. Để hiểu rõ hơn về vấn đề cũng như có thể kiểm chứng độ chính xác của thông tin, quý độc giả nên dành thời gian đọc bài viết gốc.

Trong bài viết thứ hai của chuỗi RE2CLA, chúng ta sẽ cùng khám phá một nghiên cứu về mối liên hệ giữa kiểm tra đánh giá (cụ thể thế nào, phần sau sẽ rõ) và kết quả tiếp thu từ vựng của học sinh: Effects of Distributed Retrieval Practice Over a Semester: Cumulative Tests as a Way to Facilitate Second Language Vocabulary Learning (https://onlinelibrary.wiley.com/doi/abs/10.1002/tesq.596) của nhóm bốn tác giả Tatsuya Nakata, Saori Tada, Stuart Mclean, Young Ae Kim. Mình tìm đến được bài viết này thông qua một bài viết khác cũng lĩnh vực. Bài viết đã được đăng trên tạp chí TESOL Quarterly vào năm 2021.

Trước hết, cần phân biệt hai thuật ngữ được nhắc đến nhiều nhất trong bài, cũng là hai loại hình kiểm tra mà các tác giả nghiên cứu: non-cumulative testcumulative test. Cumulative test (CT) chỉ các bài kiểm tra đánh giá kiến thức học sinh đã tích lũy trong thời gian học tập. Ngược lại, non-cumulative test (NCT) sẽ chỉ đánh giá nội dung kiến thức học sinh vừa học gần thời điểm kiểm tra. Ví dụ, trong nghiên cứu này, ở nhóm học sinh tham gia các bài NCT, đề kiểm tra hàng tuần sẽ chỉ tập trung vào 10 từ vựng được giới thiệu ở tuần trước (Weekly Quiz 3 chỉ kiểm tra từ vựng từ Item set 3). Ngược lại, mỗi bài kiểm tra CT ở nhóm còn lại sẽ bao gồm cả từ vựng học sinh vừa học và từ vựng của các tuần trước đó (Weekly Quiz 3 kiểm tra toàn bộ các từ vựng từ Item set 1, 2 và 3).

Các bài kiểm tra có liên quan gì đến việc học và các tác giả đã đưa ra giả thuyết về tác động tích cực của CT dựa trên cơ sở nào?

Bài viết đã bắt đầu trên quan điểm rằng các bài kiểm tra không chỉ đơn thuần là các công cụ đánh giá mà còn là những công cụ dạy học hiệu quả. CT chưa được nghiên cứu nhiều trong lĩnh vực giảng dạy ngoại ngữ nhưng đã được chứng minh thông qua các nghiên cứu trong các lớp dạy toán và tâm lý học. Các tác giả cũng đã chỉ ra những yếu tố khiến CT có tác động hiệu quả tới kết quả học tập so với NCT, bao gồm repeated retrievals, increased study time, spacingcross-unit connection.

  1. Trong các bài CT, nội dung kiến thức sẽ được lặp lại nhiều lần, thay vì một lần như các bài NCT (repeated retrievals).
  2. Các bài CT có thể khuyến khích học sinh ôn lại kiến thức đã học, thay vì chỉ tập trung vào kiến thức cần kiểm tra trong bài NCT (increased study time).
  3. Các bài CT tạo điều kiện cho học sinh nhắc lại kiến thức nhiều lần trong khoảng thời gian dài hơn so với các bài NCT (spacing).
  4. Trong quá trình chuẩn bị cho các bài CT, học sinh có cơ hội ôn lại kiến thức cũ, từ đó kết nối các kiến thức đã học từ trước (ví dụ như từ đầu năm học) với kiến thức vừa được học (cross-unit connection).

… tests are not only pure assessment tools but also effective teaching tools.

Nakata et al., 2021, p. 250

Nghiên cứu đã đặt ra giả thuyết rằng CÁC BÀI KIỂM TRA TỪ VỰNG CT SẼ HỖ TRỢ VIỆC HỌC TỪ VỰNG NGOẠI NGỮ, KHI SO SÁNH VỚI CÁC BÀI NCT. Nghiên cứu được tiến hành với sự tham gia của 72 sinh viên y dược tại Nhật, trong một lớp học đàm thoại Tiếng Anh chuyên ngành y dược. Các nhóm sinh viên sẽ được dạy nội dung từ vựng giống nhau qua các tuần (item sets) nhưng các bài kiểm tra ở mỗi tuần (weekly quizzes) được thực hiện khác nhau. Mỗi bài kiểm tra ở cả hai nhóm đều bao gồm 10 câu hỏi, 5 câu yêu cầu học sinh viết nghĩa tiếng Nhật của từ tiếng Anh đã có và 5 câu yêu cầu học sinh viết từ tiếng Anh theo nghĩa tiếng Nhật đề bài cho sẵn.

Kết quả nghiên cứu ra sao? Từ đó, chúng ta có những gợi ý gì cho việc dạy và học từ vựng?

Kết quả bài kiểm tra sau can thiệp (posttest) cho thấy nhóm học sinh được can thiệp với CT đã học được nhiều từ vựng hơn so với nhóm được can thiệp với NCT. Nói cách khác, CT đã có tác động thúc đẩy việc học và ghi nhớ từ vựng hiệu quả hơn ở học sinh. Sự chênh lệch giữa các học sinh cũng thể hiện rõ hơn ở nhóm CT. Khi so sánh cụ thể kết quả kiểm tra sau can thiệp đối với các từ vựng đã xuất hiện và chưa xuất hiện trong các bài kiểm tra hàng tuần, học sinh ở nhóm CT làm tốt hơn ở các câu kiểm tra những từ vựng đã từng xuất hiện ở bài kiểm tra hàng tuần so với các từ vựng chưa từng được kiểm tra. Giữa hai nhóm học sinh, ngay cả với những từ vựng chưa từng được kiểm tra, nhóm CT vẫn có xu hướng tiếp thu được nhiều hơn và ghi điểm cao hơn nhóm NCT.

Có thể thấy, kết quả nghiên cứu tiếp tục khẳng định vai trò và ảnh hưởng của kiểm tra đánh giá đối với quá trình học ngoại ngữ, cụ thể là từ vựng. Cùng với các nghiên cứu khác trong lịch sử, nghiên cứu này đã cho thấy kiểm tra không chỉ đo lường những gì học sinh đã học mà còn tạo điều kiện giúp học sinh ghi nhớ tốt hơn. Bằng cách thực hiện những thay đổi đơn giản trong các bài kiểm tra từ vựng (kiểm tra kết hợp từ vựng đã tích lũy từ đầu học kỳ / khóa học với từ vựng vừa mới học), hiệu quả của việc học từ vựng có thể tăng từ 2,06 đến 3,38 lần. Các bài kiểm tra tích lũy (CT) như được giới thiệu trong nghiên cứu sẽ là một công cụ dễ áp dụng giúp giáo viên có thể phát huy hiệu quả của mô hình luyện tập ngắn quãng (distributed practice), có thể khuyến khích học sinh xem lại tài liệu thường xuyên trong suốt quá trình học trong học kỳ.

Trong các bài kiểm tra hàng tuần, nhóm NCT có kết quả kiểm tra tốt hơn so với nhóm CT. Nói cách khác, học sinh đạt được điểm cao hơn ở những bài kiểm tra không có tính tích lũy trong nghiên cứu này. Do đó, giáo viên cũng cần lưu ý rằng các học sinh có xu hướng đạt điểm thấp hơn trong các bài kiểm tra tích lũy, và điều này có thể tác động tiêu cực đến học sinh động lực học tập của học sinh.

… testing not only measures what students have learned but also facilitates retention.

Nakata et al., 2021, p. 262

Hy vọng bài viết có thể cung cấp cho quý thầy cô và các bạn thêm một góc nhìn (hoặc mở rộng những kinh nghiệm đã có) về mối liên hệ giữa kiểm tra và dạy học. Theo trải nghiệm cá nhân, quý thầy cô và các bạn có cảm nhận hay quan sát thấy kết quả tương tự ở học sinh hay bản thân mình khi đi dạy và đi học không? Xin mời mọi người chia sẻ thêm ở phần bình luận!

Tài liệu tham khảo

Nakata, T., Tada, S., McLean, S., & Kim, Y. A. (2021). Effects of distributed retrieval practice over a semester: Cumulative tests as a way to facilitate second language vocabulary learning. TESOL Quarterly, 55(1), 248–270. https://doi.org/10.1002/tesq.596

Leave a comment